🅐 Learn: Unit 8-English 9-Global success

agency

hãng (du lịch)

agent

nhân viên hãng

brochure

quyển quảng cáo (du lịch)

domestic tourism

du lịch trong nước

estimate

ước tính

fixed

cố định

food tourism

du lịch ẩm thực

graveyard

nghĩa địa

holidaymaker

người đi nghỉ

homestay

nhà trọ

hop-on hop-off

(tour) bằng xe buýt có thể lên, xuống tại nhiều điểm

hunt

săn tìm

itinerary

lịch trình

low season

mùa (du lịch) vắng khách

online app

ứng dụng trên mạng

package holiday

kì nghỉ trọn gói

ruinous

đổ nát

self-guided

tự tổ chức

shopping tourism

du lịch mua sắm

smooth

trôi chảy

wander

dạo chơi

work out

soạn thảo, lên (kế hoạch)

Result:
1
/22
  


Speak

Your name: ? [Not you?]