expect
mong đợi
expect
mong đợi
reach
(v) đến, đi đến, tới
sustainable
bền vững, ổn định
cope with
đương đầu với
improve
cải thiện
a range of
một loạt
provide
cung cấp
service
dịch vụ
support
ủng hộ
predict
dự đoán
empty
trống rỗng
inform
thông báo
waste
chất thải
flight climate change
ngăn chặn biến đổi khí hậu
include
bao gồm
renewable
có thể tái tạo
roof garden
vườn trên sân thượng
eco-friendly
thân thiện với môi trường
computer-controlled
được điều khiển bằng máy tính
energy
năng lượng
produce
sản xuất
greenhouse
hiệu ứng nhà kính
gas emissions
khí thải
available
có sẵn
pedestrian zone
khu vực dành cho người đi bộ
machine
máy móc
resource
tài nguyên
medical
(thuộc) y học
react
phản ứng
pressure
áp lực
instrument
nhạc cụ
discover
khám phá
suitable
phù hợp
liveable
đáng sống
space
không gian
replace
thay thế
efficient
hiệu quả