🅛 Connection: UNIT 6: PHRASAL VERBS
cắm điện
nghĩ ra
tìm ra
Tiến hành
(= succeed) : thành công
tắt
come off
turn into
plug in
cut off
give off
carry out
come on
turn off
put through
narrow down
come up with
find out
nối máy
cố lên, phát triển, tiến bộ
chuyển thành
thu hẹp
tỏa ra
cô lập, cắt nguồn cung cấp cái gì (điện, nước)