🅐 Learn: Unit 1: Hobbies (GS7) - part 1

belong to

(v) thuộc về

benefit

(n) lợi ích

bug

(n) con bọ

cardboard

(n) bìa các tông

dollhouse

(n) nhà búp bê

gardening

(n, v) làm vườn

glue

(n) keo dán, hồ dán

horse riding

(n) cưỡi ngựa

insect

(n) côn trùng

jogging

(n) đi, chạy bộ thư giãn

making models

(v. phr) làm mô hình

Result:
1
/11
  


Speak

Your name: ? [Not you?]