🅛 Connection: Unit 1: Hobbies (GS7) - part 1

(n) con bọ
(n) bìa các tông
(n) lợi ích
(n) đi, chạy bộ thư giãn
(n) cưỡi ngựa
(v. phr) làm mô hình
gardening
dollhouse
benefit
jogging
glue
making models
horse riding
bug
cardboard
belong to
insect
(v) thuộc về
(n, v) làm vườn
(n) keo dán, hồ dán
(n) côn trùng
(n) nhà búp bê


Your name: ? [Not you?]