🅛 Connection: Từ vựng trọng điểm ôn thi THPT Tiếng Anh (9)
thiên đường
nấu ăn
không thỏa đáng
một cách sáng tạo
buồn chán, tẻ nhạt
tương đương, tương tự
paradise
dull
creatively
voice
presenter
inadequate
cookery
spectator
comparable
chill
spine
perfectionist
người cầu toàn
xương sống
người dẫn chương trình
nói lên, đưa ra
sự ớn lạnh
khán giả (xem ngoài trời)