🅞 Memory Game: Từ vựng trọng điểm ôn thi THPT Tiếng Anh (9)
Movers: 0 - Score: 0 - Time: 00:00
1
một cách sáng tạo
2
đa nhiệm
3
transform
4
buồn chán, tẻ nhạt
5
nấu ăn
6
nói lên, đưa ra
7
creatively
8
dull
9
cookery
10
trạng thái
11
spectator
12
voice
13
khán giả (xem ngoài trời)
14
gây hại, làm nhiễm độc
15
multitask
16
tương đương, tương tự
17
comparable
18
biến đổi
19
status
20
poison