🅖 Irregular Verbs 3

phát triển, trồng
biết
rời đi, để lại
mất, làm mất
nằm
giữ
đi
cho mượn, cho vay
nghe
cầm, giữ, tổ chức
cho phép, để cho
chiếu sáng
đưa, cho, tặng
trốn, ẩn giấu
đánh
có, được, nhận
treo lên
làm đau
học, được biết
lend
hide
let
know
learn
grow
go
hear
lose
hurt
hold
have
hang
give
lie
light
keep
get
hit
leave

Your name: ? [Not you?]