Result:
1
/20
get
có, được, nhận
give
đưa, cho, tặng
go
đi
grow
phát triển, trồng
hang
treo lên
have
có
hear
nghe
hide
trốn, ẩn giấu
hit
đánh
hold
cầm, giữ, tổ chức
hurt
làm đau
keep
giữ
know
biết
learn
học, được biết
leave
rời đi, để lại
lend
cho mượn, cho vay
let
cho phép, để cho
lie
nằm
light
chiếu sáng
lose
mất, làm mất