🅛 Connection: Unit 3 - English 9-Global success
(làm) chậm trễ, trì hoãn
(thuộc) cơ thể
nỗi lo, sự lo lắng
cố vấn, người tư vấn
điều làm sao lãng
lạc quan
minimise
anxiety
distraction
due date
optimistic
stressed out
deadline
physical
priority
counsellor
assignment
delay
sự ưu tiên
hạn chót
thời hạn cuối cùng, hạn cuối
căng thẳng
giảm đến mức tối thiểu
nhiệm vụ, bài tập dành cho học sinh / sinh viên