🅞 Memory Game: Unit 3 - English 9-Global success
Movers: 0 - Score: 0 - Time: 00:00
1
nỗi lo, sự lo lắng
2
mental
3
(thuộc) tinh thần, trí tuệ,
4
physical
5
appropriately
6
điều làm sao lãng
7
căng thẳng
8
(thuộc) cơ thể
9
stressed out
10
(làm) chậm trễ, trì hoãn
11
phù hợp, thích đáng
12
sự ưu tiên
13
optimistic
14
additional
15
thêm, thêm vào
16
distraction
17
delay
18
anxiety
19
lạc quan
20
priority