🅞 Memory Game: Unit 3 - English 9-Global success

Movers: 0 - Score: 0 - Time: 00:00

1
assignment
2
physical
3
căng thẳng
4
nỗi lo, sự lo lắng
5
(làm) chậm trễ, trì hoãn
6
hạn chót
7
minimise
8
delay
9
fattening
10
due date
11
gây béo phì
12
stressed out
13
accomplish
14
nhiệm vụ, bài tập dành cho học sinh / sinh viên
15
(thuộc) cơ thể
16
optimistic
17
giảm đến mức tối thiểu
18
anxiety
19
hoàn thành (mục đích ...)
20
lạc quan


Your name: ? [Not you?]