🅞 Memory Game: UNIT 9-TIENGANH9
Movers: 0 - Score: 0 - Time: 00:00
1
establishment
2
người sử dụng được hai thứ tiếng; sử dụng được hai thứ tiếng
3
openness
4
việc thành lập, thiết lập
5
massive
6
trôi chảy
7
sự đơn giản
8
punctual
9
độ mở
10
bilingual
11
chuyên gia về ..
12
simplicity
13
tính linh hoạt
14
đúng giờ
15
fluent
16
(thuộc về) hành chính; chính thức
17
flexibility
18
master
19
to lớn
20
official