🅖 Unit 3: Community services (GS 7) - Part 2

(n) chăm sóc, điều dưỡng
(adj) tự hào
(v) trồng cây
(n) thanh thiếu niên
(n) kĩ năng
(n) vùng nông thôn
(n) viện dưỡng lão
(n, v) dạy phụ đạo, gia sư
(v) bảo vệ
(v) cung cấp
(n) trại trẻ mồ côi
orphanage
nursing
tutor
rural area
plant
protect
skill
teenager
proud
provide
nursing home

Your name: ? [Not you?]