🅐 Learn: Unit 3: Community services (GS 7) - Part 2

nursing

(n) chăm sóc, điều dưỡng

nursing home

(n) viện dưỡng lão

orphanage

(n) trại trẻ mồ côi

plant

(v) trồng cây

protect

(v) bảo vệ

proud

(adj) tự hào

provide

(v) cung cấp

rural area

(n) vùng nông thôn

skill

(n) kĩ năng

teenager

(n) thanh thiếu niên

tutor

(n, v) dạy phụ đạo, gia sư

Result:
1
/11
  


Speak

Your name: ? [Not you?]