Result:
1
/25
Ecosystem
hệ sinh thái
humans
con người
amazing
kinh ngạc
forest
rừng
be home to
là nhà của, là nơi ở của
insect
côn trùng
butterfly
con bướm
community
cộng đồng
flora
hệ thực vật
fauna
hệ động vật
refer to
đề cập đến
tiny
nhỏ xíu
Organism
sinh vật
becteria
vi khuẩn
Non living things
vật không có sự sống
healthy
(adj) khỏe mạnh, lành mạnh
essential
cần thiết
survival
sự sống sót
raw materials
nguyên liệu thô
lost
thua, mất
damage
thiệt hại
destroy
phá hủy
climate change
biến đổi khí hậu
overuse
lạm dụng
Biodiversity
đa dạng sinh học