🅐 Learn: UNIT 27: TOPIC VOCABULARY IN CONTRAST

ambition (n)

- hoài bão

application (n)

- đơn xin việc

bank account (np)

- tài khoản ngân hàng

boss (n)

- chủ

career (n)

- sự nghiệp, nghề nghiệp

colleague (n)

- đồng nghiệp

company (n)

- công ti, doanh nghiệp

contract (n)

- hợp đồng

department (n)

- bộ, ban, ngành, khoa

deserve (v)

- xứng đáng

earn (v)

- kiếm tiền, kiếm sống

fame (n)

- danh tiếng, tiếng tăm

goal (n)

- mục tiêu

impress (v)

- gây ấn tượng

income (n)

- thu nhập

industry (n)

- công nghiệp

interview (v, n)

- phỏng vấn, cuộc phỏng vấn

leader (n)

- người dẫn đầu, lãnh đạo

manager (n)

- người quản lí

pension (n)

- lương hưu

poverty (n)

- sự nghèo đói, tình trạng nghèo

pressure (n)

- áp lực

previous (adj)

- trước, cũ

profession (n)

- nghề, nghề nghiệp (cần tay nghề cao, kĩ năng)

retire (v)

- nghỉ hưu

salary (n)

- tiền lương

staff (n)

- nhân viên

strike (n)

- sự đình công

tax (n, v)

- thuế, thu thuế

wealthy (adj)

- giàu sang

Result:
1
/30
  


Speak

Your name: ? [Not you?]