ambition (n)
- hoài bão
ambition (n)
- hoài bão
application (n)
- đơn xin việc
bank account (np)
- tài khoản ngân hàng
boss (n)
- chủ
career (n)
- sự nghiệp, nghề nghiệp
colleague (n)
- đồng nghiệp
company (n)
- công ti, doanh nghiệp
contract (n)
- hợp đồng
department (n)
- bộ, ban, ngành, khoa
deserve (v)
- xứng đáng
earn (v)
- kiếm tiền, kiếm sống
fame (n)
- danh tiếng, tiếng tăm
goal (n)
- mục tiêu
impress (v)
- gây ấn tượng
income (n)
- thu nhập
industry (n)
- công nghiệp
interview (v, n)
- phỏng vấn, cuộc phỏng vấn
leader (n)
- người dẫn đầu, lãnh đạo
manager (n)
- người quản lí
pension (n)
- lương hưu
poverty (n)
- sự nghèo đói, tình trạng nghèo
pressure (n)
- áp lực
previous (adj)
- trước, cũ
profession (n)
- nghề, nghề nghiệp (cần tay nghề cao, kĩ năng)
retire (v)
- nghỉ hưu
salary (n)
- tiền lương
staff (n)
- nhân viên
strike (n)
- sự đình công
tax (n, v)
- thuế, thu thuế
wealthy (adj)
- giàu sang