🅞 Memory Game: UNIT 27: TOPIC VOCABULARY IN CONTRAST
Movers: 0 - Score: 0 - Time: 00:00
1
earn (v)
2
- giàu sang
3
goal (n)
4
- người quản lí
5
company (n)
6
- thu nhập
7
wealthy (adj)
8
- công ti, doanh nghiệp
9
colleague (n)
10
income (n)
11
manager (n)
12
- thuế, thu thuế
13
- mục tiêu
14
- kiếm tiền, kiếm sống
15
- đồng nghiệp
16
strike (n)
17
- nghề, nghề nghiệp (cần tay nghề cao, kĩ năng)
18
profession (n)
19
tax (n, v)
20
- sự đình công