🅖 UNIT 10-TIENGANH9

hạ cánh
vận hành
thiên thạch
không cần xả nước
ngành du lịch vũ trụ
có đủ điều kiện cho sự sống
chuyến đi, nhiệm vụ
vệ tinh
trang phục du hành vũ trụ
trôi (trong không gian)
phóng
hãng hàng không vũ trụ
chuyến đi bộ trong không gian
kính thiên văn
thiên văn học
buộc, gài
tên lửa
vũ trụ
chuyến bay tạo môi trường không trọng lực
Trạm vũ trụ quốc tế ISS
space tourism
telescope
rinseless
mission
launch
float
spacesuit
rocket
operate
universe
astronomy
attach
satellite
parabolic flight
land
International Space Station (ISS)
spaceline
habitable
spacewalk
meteorite

Your name: ? [Not you?]