🅞 Memory Game: Từ vựng tiếng Anh lớp 4 unit 14 Global success Daily
Movers: 0 - Score: 0 - Time: 00:00
1
When does he clean the floor?
2
Khi nào anh ấy lau nhà?
3
I clean the floor
4
lau sàn nhà
5
làm công việc nhà
6
in the afternoon
7
vào buổi chiều
8
When does he do homework?
9
giúp đỡ việc nấu ăn
10
help with the cooking
11
in the evening
12
at noon
13
Khi nào anh ấy làm bài tập?
14
Bạn làm gì vào buổi sáng?
15
vào buổi trưa
16
do housework
17
Tôi lau sàn
18
What do you do in the morning?
19
clean the floor
20
vào buổi tối