🅞 Memory Game: Unit 1: WORDS WITH PREPOSITIONS

Movers: 0 - Score: 0 - Time: 00:00

1
associate with
2
- một chuyên gia về cái gì
3
- vui mừng (vì điều tốt đẹp đã xảy ra với ai đó)
4
- một chuyên gia về cái gì
5
- có phản hồi/câu trả lời cho cái gì
6
an expert on
7
succeed in
8
a reply to
9
proud of
10
an answer to
11
- thành công trong việc gì
12
- có câu trả lời cho cái gì
13
- kết hợp, liên quan, liên kết với
14
an expert in
15
supply sb with sth
16
- chúc mừng ai vì điều gì (cái mà họ đạt được)
17
- cung cấp cho ai thứ gì đó
18
happy for sb
19
- tự hào, hãnh diện về
20
congratulate sb on sth


Your name: ? [Not you?]