🅖 UNIT 8: THE WORLD AROUND US (ILSW 6)

(n) Núi
(n) Lâu đài cát
(adj) Thuộc về quốc tế
(n) Túi ngủ
(n) Hòn đảo
(n) Hẻm núi
(n) Pin
(n) Lặn có ống thở
(n) Nước đóng chai
(n) Việc đi bè
(n) Thác nước
(v) Quyết định
(n) Giày chơi quần vợt
(n) Vịnh
(n)Khu cắm trại
(n) Khu rừng
(n) Hang động
(n) Di sản
(n) Sự miêu tả
(n) Lều
island
heritage
international
mountain
canyon
forest
sleeping bag
bay
decide
campsite
tent
description
waterfall
sneakers
sandcastle
snorkeling
cave
battery
rafting
bottled water

Your name: ? [Not you?]