Result:
1
/31
campsite
(n)Khu cắm trại
canyon
(n) Hẻm núi
cave
(n) Hang động
hiking
(n) Chuyến đi bộ đường dài
kayaking
(n) Trò chèo thuyền kayak
rafting
(n) Việc đi bè
battery
(n) Pin
bottled water
(n) Nước đóng chai
flashlight
(n) Đèn pin
pillow
(n) Gối
sleeping bag
(n) Túi ngủ
tent
(n) Lều
towel
(n) Khăn
bay
(n) Vịnh
beach
(n) Bãi biển
forest
(n) Khu rừng
highland
(n) Cao nguyên
island
(n) Hòn đảo
mountain
(n) Núi
waterfall
(n) Thác nước
sneakers
(n) Giày chơi quần vợt
sunglasses
(n) Kính râm
confirm
(v) Xác nhận
decide
(v) Quyết định
heritage
(n) Di sản
information
(n) Thông tin
snorkeling
(n) Lặn có ống thở
sandcastle
(n) Lâu đài cát
international
(adj) Thuộc về quốc tế
dangerous
(adj) Nguy hiểm
description
(n) Sự miêu tả