🅛 Connection: E8 Discovery - Unit 3

(n) khán giả
(np) mũ rơm
(v) thoát khỏi
(a) tính thực hành
(n) sự phấn khích
(n) một chuỗi, loạt
excitement
traditional
series
audience
hands-on
character
performer
entertainer
escape
childish
hit
straw hat
(n) nghệ sĩ giải trí
(n) bản hit
(n) người biểu diễn
(a) trẻ con, ấu trĩ
(n) nhân vật
(a) truyền thống


Your name: ? [Not you?]