🅖 E8 Discovery - Unit 5

(n) máy kéo
(v) làm đầy lại
(n) nhịp độ
(v) tập hợp
(a) ven biển
(v) kiếm (tiền)
(v) cho ăn
(v) bao quanh, bao vây
(n) ngoại lệ
(n) sự đông nghịt, tắc (đường)
(v) chăn (gia súc/cầm)
(n) mức sống
(a) yên bình
(v) tìm kiếm
(v) nuôi
(n) cột
(n) trung bình
(n) nhu yếu phẩm
(n) trốn tìm
(n) đồng lúa
congestion
exception
pole
hide and seek
coastal
tractor
utility
gather
cost of living
paddy field
feed
peaceful
herd
surround
refill
earn
raise
pace
average
look for

Your name: ? [Not you?]