🅛 Connection: E8 Discovery - Unit 5
(a) yên bình
(n) tắc đường
(v) tìm kiếm
(n) sự đông nghịt, tắc (đường)
(a) ven biển
(phr.v) ra ngoài
peaceful
look for
coastal
rent
utility
pace
congestion
earn
fly a kite
show up
traffic jam
head out
(v) thuê
(n) nhu yếu phẩm
(n) nhịp độ
(phr.v) xuất hiện, có mặt
(phr) thả diều
(v) kiếm (tiền)