🅐 Learn: Từ Vựng IELTS - Environment

Climate change

Biến đổi khí hậu

Global warming

Nóng lên toàn cầu

Greenhouse effect

Hiệu ứng nhà kính

Carbon footprint

Dấu chân carbon

Renewable energy

Năng lượng tái tạo

Sustainable development

Phát triển bền vững

Environmental protection

Bảo vệ môi trường

Air pollution

Ô nhiễm không khí

Water pollution

Ô nhiễm nước

Soil erosion

Xói mòn đất

Deforestation

Phá rừng

Conservation efforts

Nỗ lực bảo tồn

Wildlife habitat

Môi trường sống của động vật hoang dã

Biodiversity

Đa dạng sinh học

Endangered species

Loài có nguy cơ tuyệt chủng

Fossil fuels

Nhiên liệu hóa thạch

Solar power

Năng lượng mặt trời

Wind energy

Năng lượng gió

Hydroelectric power

Thủy điện

Climate crisis

Khủng hoảng khí hậu

Ozone layer

Tầng ozone

Acid rain

Mưa axit

Recycling

Tái chế

Waste management

Quản lý chất thải

Ecosystem

Hệ sinh thái

Organic farming

Nông nghiệp hữu cơ

Pollution levels

Mức độ ô nhiễm

Environmental impact

Tác động môi trường

Energy conservation

Bảo tồn năng lượng

Green technology

Công nghệ xanh

Emission reduction

Giảm phát thải

Natural resources

Tài nguyên thiên nhiên

Habitat destruction

Phá hủy môi trường sống

Eco-friendly

Thân thiện với môi trường

Sustainable agriculture

Nông nghiệp bền vững

Climate resilience

Khả năng chống chịu khí hậu

Environmental awareness

Nhận thức về môi trường

Clean energy

Năng lượng sạch

Environmental sustainability

Sự bền vững môi trường

Greenhouse gases

Khí nhà kính

Marine pollution

Ô nhiễm biển

Overpopulation

Sự bùng nổ dân số

Sustainable practices

Thực hành bền vững

Environmental degradation

Suy thoái môi trường

Water scarcity

Sự khan hiếm nước

Landfill

Bãi chôn lấp rác thải

Renewable resources

Tài nguyên tái tạo

Urban sprawl

Sự mở rộng đô thị

Climate adaptation

Thích ứng khí hậu

Drought

Hạn hán

Environmental policies

Chính sách môi trường

Carbon emissions

Phát thải carbon

Water conservation

Bảo tồn nước

Environmental hazards

Mối nguy hại môi trường

Pollution control

Kiểm soát ô nhiễm

Green infrastructure

Cơ sở hạ tầng xanh

Environmental regulation

Quy định về môi trường

Energy efficiency

Hiệu quả năng lượng

Plastic pollution

Ô nhiễm nhựa

Environmental justice

Công lý môi trường

Sustainable living

Cuộc sống bền vững

Carbon neutral

Trung hòa carbon

Clean water

Nước sạch

Green space

Không gian xanh

Wildlife conservation

Bảo tồn động vật hoang dã

Environmental ethics

Đạo đức môi trường

Greenhouse gas emissions

Phát thải khí nhà kính

Environmental stewardship

Quản lý môi trường

Climate action

Hành động khí hậu

Sustainable tourism

Du lịch bền vững

Clean air

Không khí sạch

Resource depletion

Sự cạn kiệt tài nguyên

Carbon offset

Bù đắp carbon

Environmental footprint

Dấu chân môi trường

Nature conservation

Bảo tồn thiên nhiên

Environmental monitoring

Giám sát môi trường

Urban green spaces

Không gian xanh đô thị

Environmental education

Giáo dục môi trường

Energy consumption

Tiêu thụ năng lượng

Green building

Tòa nhà xanh

Environmental responsibility

Trách nhiệm môi trường

Environmental health

Sức khỏe môi trường

Environmental policy

Chính sách môi trường

Green business

Kinh doanh xanh

Organic products

Sản phẩm hữu cơ

Environmental risk

Rủi ro môi trường

Environmental management

Quản lý môi trường

Ecological footprint

Dấu chân sinh thái

Water quality

Chất lượng nước

Environmental conservation

Bảo tồn môi trường

Environmental impact assessment

Đánh giá tác động môi trường

Climate mitigation

Giảm thiểu khí hậu

Environmental activism

Hoạt động môi trường

Green movement

Phong trào xanh

Sustainable energy

Năng lượng bền vững

Environmental restoration

Khôi phục môi trường

Carbon trading

Giao dịch carbon

Environmental research

Nghiên cứu môi trường

Environmental planning

Quy hoạch môi trường

Environmental assessment

Đánh giá môi trường

Result:
1
/100
  


Speak

Your name: ? [Not you?]