🅞 Memory Game: Từ Vựng IELTS - Environment
Movers: 0 - Score: 0 - Time: 00:00
1
Resource depletion
2
Hạn hán
3
Cơ sở hạ tầng xanh
4
Environmental protection
5
Dấu chân carbon
6
Khôi phục môi trường
7
Bảo vệ môi trường
8
Drought
9
Nước sạch
10
Greenhouse gases
11
Sự cạn kiệt tài nguyên
12
Khí nhà kính
13
Environmental restoration
14
Carbon footprint
15
Phong trào xanh
16
Environmental management
17
Green movement
18
Clean water
19
Quản lý môi trường
20
Green infrastructure