(n) thiên hà
(n) vật thể bay không xác định
(n) trọng lực, lực hút trái đất
(n) sao Hỏa, Hỏa tinh
(n) kính thiên văn
(n) sao Thổ, Thổ tinh
(v) chiến đấu, đánh lại ai
(n) sao Mộc, Mộc tinh
(n) dấu vết, vết tích, dấu hiệu
(n) sinh vật, loài vật
(n) sao Thiên Vương, Thiên Vương tinh
(n) miệng núi lửa
(n) khả năng, sự có thể
(adj) có thể ở được, phù hợp để ở
(n) sao Kim, Kim tinh
(adj) đầy hứa hẹn, nhiều triển vọng
(n) sao Hải Vương, Hải Vương tinh
(n) người ngoài hành tinh
(n) người chỉ huy, người cầm đầu
(n) sao Thủy, Thủy tinh