🅞 Memory Game: Unit 12. English 8
Movers: 0 - Score: 0 - Time: 00:00
1
(n) sao Hải Vương, Hải Vương tinh
2
crater
3
Mercury
4
(n) sao Kim, Kim tinh
5
Neptune
6
Venus
7
(n) sao Mộc, Mộc tinh
8
(n) kính thiên văn
9
telescope
10
possibility
11
(n) khả năng, sự có thể
12
commander
13
Jupiter
14
(n) sao Thủy, Thủy tinh
15
Mars
16
(n) sinh vật, loài vật
17
(n) sao Hỏa, Hỏa tinh
18
(n) người chỉ huy, người cầm đầu
19
creature
20
(n) miệng núi lửa