account
(n) tài khoản (ngân hàng, mạng xã hội ...)
account
(n) tài khoản (ngân hàng, mạng xã hội ...)
advanced
(adj) tiên tiến
carrier pigeon
(n) bồ câu đưa thư
charge
(v) nạp, sạc (pin)
emoji
(n) biểu tượng cảm xúc
holography
(n) hình thức giao tiếp bằng ảnh không gian ba chiều
instantly
(adv) ngay lập tức
Internet connection
kết nối mạng
language barrier
rào cản ngôn ngữ
live
(adj) (phát sóng, truyền hình) trực tiếp
smartphone
(n) điện thoại thông minh
social network
(n) mạng xã hội
tablet
(n) máy tính bảng
telepathy
(n) hình thức giao tiếp bằng ý nghĩ, thần giao cách cảm
text
(v, n) nhắn tin, văn bản
thought
(n) ý nghĩ
translation machine
máy dịch thuật
transmit
(v) truyền, chuyển giao
video conference
cuộc họp trực tuyến
voice message
tin nhắn thoại
webcam
(n) thiết bị ghi / truyền hình ảnh
zoom (in / out)
(v) phóng (to), thu (nhỏ)