🅞 Memory Game: Unit 10. English 8
Movers: 0 - Score: 0 - Time: 00:00
1
(adv) ngay lập tức
2
video conference
3
cuộc họp trực tuyến
4
(n) ý nghĩ
5
smartphone
6
tablet
7
text
8
kết nối mạng
9
instantly
10
(v) nạp, sạc (pin)
11
rào cản ngôn ngữ
12
(n) điện thoại thông minh
13
(v, n) nhắn tin, văn bản
14
transmit
15
thought
16
language barrier
17
charge
18
(n) máy tính bảng
19
(v) truyền, chuyển giao
20
Internet connection