afraid of
- sợ điều gì đó
afraid of
- sợ điều gì đó
(in)capable of
- (không) có khả năng làm điều gì
confident of
- tự tin về điều gì đó
free of sth
- không chứa
polite of
- lịch sự
hope of
- hi vọng điều gì đó
a result of
- kết quả của điều gì đó
come in handy for
- sẽ hữu ích
reputation for
- nổi tiếng vì điều gì đó
(give) advice about
- cho lời khuyên về điều gì đó
protection from
- bảo vệ/né tránh
choose from
- chọn giữa nhiều cái
prevent sb from sth
- ngăn chặn ai từ điều gì đó
result from
- bắt nguồn từ
choose between two
- chọn giữa 2 cái
specialist in
- chuyên viên trong việc gì đó
result in
- dẫn đến việc gì
advise sb against sth
- khuyên ai đó tránh làm gì
upset with sb
- khó chịu với ai đó
collaborate with
- kết hợp/hợp tác với ai đó
communicate with
- giao tiếp với ai đó
cope with
- giải quyết/đương đầu với điều gì đó
connect to
- liên quan/kết nối đến
explain sth to sb
- giải thích điều gì đó cho ai
listen to sth
- nghe cái gì đó
mention to sth
- đề cập đến
occur to sb
- chợt nảy ra ý nghĩ
point to sth
- chỉ ra rằng
prepare to do sth
- chuẩn bị làm gì đó
refer to sth
- ám chỉ điều gì đó
prefer sth to sth
- thích cái gì hơn cái gì