🅖 ANH 11-UNIT 1-LANGUAGE

cơ bắp
sức mạnh
cho phép
chịu đựng
cử tạ
sự chuyển động, sự hoạt động
thể chất
chấn thương
vấn đề sức khỏe
sự đau yếu, ốm, bệnh tật
tập thể dục thường xuyên
nhận
chữa trị
sự điều trị
sự mạnh khỏe
chất lượng
cải thiện
thịt
mảnh, mẩu, miếng
strength
treatment
regular exercise
piece
lifting weights
allow
physically
suffer
quality
injury
Fitness
improve
Movement
health problems
flesh
illness
receive
muscles
cure

Your name: ? [Not you?]