🅞 Memory Game: ANH 11-UNIT 1-LANGUAGE
Movers: 0 - Score: 0 - Time: 00:00
1
cải thiện
2
illness
3
Movement
4
thể chất
5
mảnh, mẩu, miếng
6
suffer
7
cho phép
8
sự đau yếu, ốm, bệnh tật
9
thịt
10
allow
11
improve
12
physically
13
nhận
14
treatment
15
chịu đựng
16
receive
17
piece
18
sự điều trị
19
flesh
20
sự chuyển động, sự hoạt động