🅐 Learn: Tiếng Anh lớp 6 Unit 5: Food and Health

active

năng động, tích cực

blog

nhật kí trên mạng

cent

đồng xu Mĩ hoặc Châu Âu

chop

chẻ ra

couch potato

người nghiện truyền hình

dollar

đồng đô la

enormous

khổng lồ, đồ sộ

euro

đồng euro

finally

cuối cùng, rốt cuộc

fit

gọn gàng (cơ thể)

fizzy drink

đồ uống sủi bọt có ga

habit

thói quen

health

sức khỏe

healthy

khỏe mạnh

ingredient

nguyên liệu

lamb

thịt cừu non

lasagne

món mì Ý lasagne

lifestyle

lối sống

main course

món chính (trong một bữa ăn)

mind

bận tâm

mineral water

nước khoáng

nut

quả hạch (các loại quả có vỏ cứng)

olive

quả ô-liu

pence

đồng xu Anh

pepper

quả ớt chuông

pound

đồng bảng Anh

serve

phục vụ

starer

món khai vị

sumo wrestler

đô vật su-mô (Nhật Bản)

Result:
1
/29
  


Speak

Your name: ? [Not you?]