🅞 Memory Game: Tiếng Anh lớp 6 Unit 5: Food and Health
Movers: 0 - Score: 0 - Time: 00:00
1
cent
2
nguyên liệu
3
serve
4
lifestyle
5
habit
6
khổng lồ, đồ sộ
7
ingredient
8
lối sống
9
đồng đô la
10
finally
11
mineral water
12
nước khoáng
13
pound
14
đồng bảng Anh
15
phục vụ
16
dollar
17
thói quen
18
đồng xu Mĩ hoặc Châu Âu
19
cuối cùng, rốt cuộc
20
enormous