🅖 Unit 2: Healthy living (GS 7) - part 1

(adj) nứt nẻ trên da
(n) mụn trứng cá
(n) mỡ, chất béo
(adj) lờ mờ, không đủ sáng
(adj) trong nhà
(adj) vừa vặn, cân đối
(v) ảnh hưởng, tác động
(n) sức khoẻ
(adj) khoẻ mạnh, lành mạnh
(n) thuốc nhỏ mắt
(n) bệnh tật
(v) tránh
dim
acne
disease
fit
eye drops
affect
fat
health
chapped
healthy
indoor
avoid

Your name: ? [Not you?]