🅐 Learn: Unit 2: Healthy living (GS 7) - part 1

acne

(n) mụn trứng cá

affect

(v) ảnh hưởng, tác động

avoid

(v) tránh

chapped

(adj) nứt nẻ trên da

dim

(adj) lờ mờ, không đủ sáng

disease

(n) bệnh tật

eye drops

(n) thuốc nhỏ mắt

fat

(n) mỡ, chất béo

fit

(adj) vừa vặn, cân đối

health

(n) sức khoẻ

healthy

(adj) khoẻ mạnh, lành mạnh

indoor

(adj) trong nhà

Result:
1
/12
  


Speak

Your name: ? [Not you?]