🅞 Memory Game: UNIT 4: WORD FORMS
Movers: 0 - Score: 0 - Time: 00:00
1
(adj) có hiểu biết
2
(v2) bị thất lạc, bị mất
3
(adj) không thú vị; không đáng chú ý
4
disassociate
5
lost
6
(n) sự thực hiện, sự luyện tập
7
(n) người nhận huy chương
8
maintain
9
(n) đối thủ
10
(v) không liên quan/liên kết
11
(n) một loại dây có mặt dây to (dùng làm trang sức)
12
opponent
13
medallion
14
knowledge
15
(n) kiến thức, sự hiểu biết
16
(v) giữ vững, duy trì
17
practice
18
uninteresting
19
knowledgeable
20
medallist