Result:
1
/23
account
(n) tài khoản
browse
(v) đọc lướt, tìm (trên mạng)
bully
(v) bắt nạt
bullying
(n) sự bắt nạt
concentrate
(v) tập trung (vào)
connect
(v) kết nối
craft
(n) (nghề, đồ, kĩ nghệ) thủ công
enjoyable
(adj) thú vị, gây hứng thú
expectation
(n) sự mong chờ, kì vọng
focused
(adj) chuyên tâm, tập trung
forum
(n) diễn đàn
log (on to)
(v) đăng nhập
mature
(adj) chín chắn, trưởng thành
media
(n) (phương tiện) truyền thông
midterm
(adj) giữa kì
notification
(n) sự thông báo
peer
(n) người ngang hàng, bạn đồng lứa
pressure
(n) áp lực
schoolwork
(n) bài làm trên lớp
session
(n) tiết học
stress
(n) căng thẳng
stressful
(adj) căng thẳng, tạo áp lực
upload
(v) tải lên