🅞 Memory Game: Unit 3. Class 8
Movers: 0 - Score: 0 - Time: 00:00
1
stressful
2
media
3
(n) (nghề, đồ, kĩ nghệ) thủ công
4
midterm
5
craft
6
enjoyable
7
(adj) căng thẳng, tạo áp lực
8
(adj) chuyên tâm, tập trung
9
(v) đọc lướt, tìm (trên mạng)
10
(n) (phương tiện) truyền thông
11
notification
12
browse
13
(adj) thú vị, gây hứng thú
14
(n) sự mong chờ, kì vọng
15
(n) căng thẳng
16
focused
17
(n) sự thông báo
18
(adj) giữa kì
19
expectation
20
stress