🅖 Từ vựng trọng điểm ôn thi THPT Tiếng Anh (14)

giữ lại
công nhận
nhà xã hội học
có thể chấp nhận
sự nuôi dạy con
đáng kể
giông bão
bê tông
chuyên gia
dễ dãi
nhựa đường
tốt bụng
không đầy đủ
biết quan sát, biết để ý
hiện tượng
sự phạm tội
vị thành niên
trò đùa
vận động viên
người học việc
thunderstorm
joke
permissive
sociologist
retain
parenting
apprentice
concrete
athlete
recognise
kind-hearted
acceptable
inadequate
asphalt
expert
juvenile
delinquency
noticeable
observant
phenomenon

Your name: ? [Not you?]