🅛 Connection: Từ vựng trọng điểm ôn thi THPT Tiếng Anh (14)
nhựa đường
bê tông
nhà xã hội học
hiện tượng
giữ lại
dễ dãi
asphalt
thunderstorm
athlete
delinquency
phenomenon
noticeable
parenting
joke
concrete
permissive
retain
sociologist
trò đùa
sự phạm tội
đáng kể
sự nuôi dạy con
vận động viên
giông bão