🅖 Từ vựng trọng điểm ôn thi THPT Tiếng Anh (8)

quán rượu
thu nhỏ
vịnh
nhút nhát
nhút nhát
làm say lòng, quyến rũ
tắm nắng
khu bảo tồn
tiền phạt
sánh ngang
thiên đường
trung thành
thủ công
tiền công
tiền tàu xe
vô tận
quý giá
cây cỏ
ngoạn mục
kỳ lạ
timid
rival
captivate
reserve
loyal
spectacular
greenery
pub
wage
fare
sunbathe
timid
fine
boundless
bay
heaven
craft
miniature
odd
precious

Your name: ? [Not you?]