🅐 Learn: Từ vựng trọng điểm ôn thi THPT Tiếng Anh (8)

pub

quán rượu

craft

thủ công

rival

sánh ngang

greenery

cây cỏ

reserve

khu bảo tồn

boundless

vô tận

spectacular

ngoạn mục

bay

vịnh

sunbathe

tắm nắng

miniature

thu nhỏ

heaven

thiên đường

captivate

làm say lòng, quyến rũ

timid

nhút nhát

odd

kỳ lạ

loyal

trung thành

precious

quý giá

timid

nhút nhát

fare

tiền tàu xe

wage

tiền công

fine

tiền phạt

Result:
1
/20
  


Speak

Your name: ? [Not you?]