🅖 UNIT 10: WORD FORMATION

(n) 1 người
(adv) một cách lịch sự
(n) không có khả năng
(n) lá thư, hành động viết thư
(adv) 1 cách vâng lời
(adv) một cách tương đối
(n) tình bạn
(v) đạt được
(n) hôn nhân
(v) liên quan
(v) quan tâm/ (adj) cẩn thận
(adj) tương đối (n) họ hàng
(adj) có thể
(n) sự tranh luận
(adv) một cách bất lịch sự
(v) không vâng lời
(adv) một cách tử tế, tốt bụng
(n) lịch sự
(n) sự ghen tị
(adv) 1 cách không vâng lời
politeness
careful
able
disobediently
obediently
argument
marriage
kindly
relate
disobey
jealousy
relatively
achieve
politely
inability
friendship
relative
person
impolitely
correspondence

Your name: ? [Not you?]