🅐 Learn: UNIT 10: WORD FORMATION

able

(adj) có thể

unable

(adj) không thể

ability

(n) khả năng

inability

(n) không có khả năng

disabled

(adj) khuyết tật

disability

(n) sự khuyết tật

achieve

(v) đạt được

achievement

(n) thành tựu

argue

(v) tranh luận

argument

(n) sự tranh luận

argumentative

(adj) mang tính chất tranh luận

care

(n) sự quan tâm

careful

(v) quan tâm/ (adj) cẩn thận

carefully

(adv) một cách cẩn thận

careless

(adj) bất cẩn

carelessly

(adv) một cách bất cẩn

caring

(adj) quan tâm, lo lắng

uncaring

(adj) không quan tâm

correspond

(v) tương tự, tương thích, viết thư

correspondence

(n) lá thư, hành động viết thư

friend

(n) bạn

friendship

(n) tình bạn

friendly

(adj) thân thiện

unfriendly

(adj) không thân thiện

happy

(adj) hạnh phúc

unhappy

(adj) không hạnh phúc

happiness

(n) sự hạnh phúc

unhappiness

(n) sự không hạnh phúc

happily

(adv) một cách hạnh phúc

unhappily

(adv) 1 cách không hạnh phúc

jealous

(adj) ghen tị

jealousy

(n) sự ghen tị

jealously

(adv) một cách ghen tị

kind

(adj) tử tế, tốt bụng

unkind

(adj) không tử tế

kindness

(n) sự tốt bụng

unkindness

(n) sự không tử tế, tốt bụng

kindly

(adv) một cách tử tế, tốt bụng

marry

(v) kết hôn

marriage

(n) hôn nhân

married

(adj) đã kết hôn

unmarried

(adj) độc thân

nerve

(n) thần kinh

nervous

(adj) thuộc về thần kinh// hồi hộp

nervously

(adv) 1 cách hồi hộp

nervousness

(n) sự hồi hộp

obey

(v) vâng lời, tuân theo

disobey

(v) không vâng lời

obedient

(adj) vâng lời

disobedient

(adj) không vâng lời

obediently

(adv) 1 cách vâng lời

disobediently

(adv) 1 cách không vâng lời

obedience

(n) sự vâng lời

disobedience

(n) sự không vâng lời

person

(n) 1 người

personal

(adj) thuộc về cá nhân

impersonal

(adj) không có tính người

personally

(adv) cá nhân

impersonally

(adv) không có tính người

personality

(n) tính cách

polite

(adj) lịch sự

impolite

(adj) bất lịch sự

politely

(adv) một cách lịch sự

impolitely

(adv) một cách bất lịch sự

politeness

(n) lịch sự

impoliteness

(n) bất lịch sự

relate

(v) liên quan

relative

(adj) tương đối (n) họ hàng

relatively

(adv) một cách tương đối

relation

(n) mối liên hệ

relationship

(n) mối quan hệ

willing

(adj) sẵn sàng

unwilling

(adj) không sẵn sàng

willingness

(n) sự sẵn sàng

unwillingness

(n) sự không sẵn sàng

willingly

(adv) một cách sẵn sàng

unwillingly

(adv) một cách không sẵn sàng

Result:
1
/77
  


Speak

Your name: ? [Not you?]