🅖 E8 Discovery - Unit 2

(n) bán đảo
(n) sự sống sót
(n) sóng thần
(n) động đất
(n) (nhiệt độ) âm
(n) sự lở đất
(n) bão to
(a) lạnh lẽo
(n) thung lũng
(n) cuộc sống hoang dã
(n) điều kiện
(a) mù sương
(n) bờ biển
(a) lạnh giá
(n) thảm họa tự nhiên
(n) hạn hán
(v) vỡ tung, nổ
(a) hoang dã
(a) nóng bỏng
(n) nhiệt độ
freezing
tsunami
chilly
coast
condition
peninsula
foggy
boiling
temperature
drought
wildlife
minus
natural disaster
typhoon
valley
earthquake
survival
landslide
burst
wild

Your name: ? [Not you?]