bank
(n) bờ (sông)
bank
(n) bờ (sông)
boiling
(a) nóng bỏng
burst
(v) vỡ tung, nổ
cave
(n) hang động
chilly
(a) lạnh lẽo
coast
(n) bờ biển
condition
(n) điều kiện
dam
(n) đập (ngăn nước)
degree
(n) độ
drought
(n) hạn hán
earthquake
(n) động đất
erupt
(v) phun trào
flood
(n) trận lụt
foggy
(a) mù sương
freezing
(a) lạnh giá
hilly
(a) nhiều đồi núi
hurricane
(n) bão
icy
(a) băng giá
landscape
(n) phong cảnh
landslide
(n) sự lở đất
lightning
(n) tia chớp
mild
(a) nhẹ, ôn hòa, êm dịu
minus
(n) (nhiệt độ) âm
natural disaster
(n) thảm họa tự nhiên
path
(n) đường mòn
peninsula
(n) bán đảo
rainfall
(n) lượng mưa
shady
(a) râm mát
spot
(v) tìm thấy, phát hiện ra
sunset
(n) hoàng hôn
sunshine
(n) ánh sáng mặt trời
survival
(n) sự sống sót
thunder
(n) sấm sét
temperature
(n) nhiệt độ
tsunami
(n) sóng thần
typhoon
(n) bão to
valley
(n) thung lũng
victim
(n) nạn nhân
volcanic eruption
(n) sự phun trào núi lửa
wild
(a) hoang dã
wildlife
(n) cuộc sống hoang dã