🅞 Memory Game: UNIT 42: TOPIC VOCABULARY IN CONTRAST
Movers: 0 - Score: 0 - Time: 00:00
1
- giả vờ
2
spare (adj)
3
pretend (v)
4
- tiêu cực
5
- khen, ca ngợi, tán dương
6
- tin đồn
7
- do bởi, kết quả
8
negative (adj)
9
- rảnh rỗi
10
rumour (n)
11
- từ chối
12
- lí thuyết
13
- thuyết phục
14
theory (n)
15
convince (v)
16
insult (v, n)
17
refuse (v)
18
praise (v, n)
19
result (v, n)
20
- lăng mạ, sỉ nhục